Bản dịch của từ 竓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

háo
01

◎ Đơn vị đo thể tích trong hệ mét, tương đương 1/1000 lít, thường gọi là “mili lít” (nhớ dễ qua “hao” nhỏ như giọt nước).

◎ 公制容量单位“毫升”的旧译。

Ví dụ
竓
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HAO】
Hình thái radical:
⿰,立,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép