Bản dịch của từ 竔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

shēng
01

◎ Đơn vị đo thể tích theo hệ mét, tương đương 1 lít nước (nhớ câu: 'Một thăng đầy nước, đủ cho bữa ăn').

◎ 公制容量单位“升”的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竔
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Hình thái radical:
⿰,立,升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép