Bản dịch của từ 竖井开采矿 trong tiếng Việt

竖井开采矿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖井开采矿 (Cụm từ)

shù jǐng kāi cǎi kuàng
01

Mỏ khai thác giếng đứng (Dầu khí và mỏ than)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖井开采矿

shù

jǐng

kāi

cǎi

kuàng

竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép