Bản dịch của từ 竖亥 trong tiếng Việt

竖亥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖亥 (Danh từ)

shù hài
01

Nhân vật trong thần thoại/đời xưa (tên riêng)

神话传说中的人物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖亥

shù

hài

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖人
竖儒
竖儿
亥合
亥地
亥市
亥既珠
亥时
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép