Bản dịch của từ 竖人 trong tiếng Việt

竖人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖人 (Danh từ)

shù rén
01

Nô bộc nhỏ; người hầu (thường là trẻ) trong gia đình hoặc phủ đệ (Hán-Việt: 竖人 ≈ thù nhân/thu nhân cổ nghĩa 'người đứng/đứng phục vụ')

童仆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖人

shù

rén

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖儒
竖儿
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép