Bản dịch của từ 竖儒 trong tiếng Việt

竖儒

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖儒 (Đại từ)

shù rú
01

Lời gọi khinh miệt dành cho kẻ học Nho, kẻ sĩ cổ lỗ; cách gọi miệt thị 'kẻ nhà Nho'

1.对儒生的鄙称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

偶爾用作自謙的稱呼有時用來謙稱自己像說鄙人在下”)

2.有时用以谦称自己。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖儒

shù

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儿
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép