Bản dịch của từ 竖夫 trong tiếng Việt
竖夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
竖夫 (Danh từ)
【shù fū】
01
Kẻ hèn hạ, người thấp kém, bị coi thường (từ cổ, xúc phạm)
低贱的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖夫
shù
竖
fū
夫
Các từ liên quan
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漱
㽰
鉥
潄
戍
怸
㲓
澍
㷂
俞
兪
豎
竤
亲
䇐
䇈
竨
靖
竲
竛
䇌
竬
䇏
竱
畓
标
狣
宦
飐
䑥
哌
𠚑
垑
俗
俁
栎
竖起
横竖
竖立
竖琴
竖直
竖折
竖子
竖钩
竖井
竖式
