Bản dịch của từ 竖子不足与谋 trong tiếng Việt
竖子不足与谋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
竖子不足与谋 (Tính từ)
【shù zǐ bù zú yǔ móu】
01
Kẻ tiểu nhân không đáng để bàn chuyện lớn; người không đủ tầm để đàm đạo
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖子不足与谋
shù
竖
zi
子
bù
不
zú
足
yǔ
与
móu
谋
Các từ liên quan
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漱
㽰
鉥
潄
戍
怸
㲓
澍
㷂
俞
兪
豎
竤
亲
䇐
䇈
竨
靖
竲
竛
䇌
竬
䇏
竱
畓
标
狣
宦
飐
䑥
哌
𠚑
垑
俗
俁
栎
竖起
横竖
竖立
竖琴
竖直
竖折
竖子
竖钩
竖井
竖式
