Bản dịch của từ 竖毛 trong tiếng Việt

竖毛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖毛 (Tính từ)

shù máo
01

Lông dựng đứng; tóc/mao mắn dựng lên (do sợ hãi, giật mình), diễn tả trạng thái kinh hãi

谓毛发直竖。形容惊惧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖毛

shù

máo

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép