Bản dịch của từ 竖篴 trong tiếng Việt

竖篴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖篴 (Danh từ)

shù dí
01

Nhạc cụ hơi cổ (một loại sáo dựng/đứng); là chữ cổ nghĩa là (sáo).

古管乐器。篴,同“笛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖篴

shù

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép