Bản dịch của từ 竖褐 trong tiếng Việt

竖褐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖褐 (Danh từ)

shù hè
01

Áo ngắn, chật, vải thô của người nghèo (áo lao động/áo rách); Hán-Việt: 竖褐 có thể hiểu là 'sở hạp' (áo nâu, thô).

贫民所穿的短窄粗衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖褐

shù

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
褐夫
褐煤
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép