Bản dịch của từ 竖貂 trong tiếng Việt

竖貂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖貂 (Động từ)

shù diāo
01

Thổi tù và (âm thanh chói, cao); làm âm thanh nhếch, nhọn (cổ điển: chỉ cách phát âm hoặc tiếng khục khục giống tiếng kêu nhọn)

即竖刁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖貂

shù

diāo

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
貂不足狗尾续
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép