Bản dịch của từ 竖起大拇指 trong tiếng Việt

竖起大拇指

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖起大拇指 (Cụm từ)

shù qǐ dà mu zhǐ
01

Giơ ngón tay cái lên

竖起大拇指

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giơ ngón cái lên để bày tỏ sự tán thành

表达自己的认可

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖起大拇指

shù

zhǐ

竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép