Bản dịch của từ 竖起耳朵 trong tiếng Việt
竖起耳朵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
竖起耳朵 (Động từ)
【shù qǐ ěr duo】
01
Vểnh tai lên
竖起耳朵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vểnh tai lên lắng nghe
努力听某事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖起耳朵
shù
竖
qǐ
起
ěr
耳
duǒ
朵
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漱
㽰
鉥
潄
戍
怸
㲓
澍
㷂
俞
兪
豎
竤
亲
䇐
䇈
竨
靖
竲
竛
䇌
竬
䇏
竱
畓
标
狣
宦
飐
䑥
哌
𠚑
垑
俗
俁
栎
竖起
横竖
竖立
竖琴
竖直
竖折
竖子
竖钩
竖井
竖式
