Bản dịch của từ 竖起脊梁 trong tiếng Việt

竖起脊梁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖起脊梁 (Tính từ)

shù qǐ jí liáng
01

Dựng thẳng xương sống; phấn chấn tinh thần

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖起脊梁

shù

liáng

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
起丧
起为头
起义
起乐
起书
脊令
脊令原
脊伦
脊偻
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép