Bản dịch của từ 竘 trong tiếng Việt
竘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
竘 (Tính từ)
【qǔ】
01
Thợ thủ công, người làm nghề mộc hoặc xây dựng. (Nhớ đến người thợ tài ba trong câu chuyện xưa).
匠人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hùng vĩ, oai phong lẫm liệt (như công trình do thợ thủ công tạo dựng nên, thể hiện sự uy nghi và tài hoa).
雄伟:“(匠人)受令而为室,其始成,~然善也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
