Bản dịch của từ 站不住脚 trong tiếng Việt
站不住脚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
站不住脚 (Tính từ)
【zhàn bu zhù jiǎo】
01
Lý lẽ không thuyết phục, không đứng vững; không có căn cứ để giữ quan điểm
理由不足,无法坚持立场。。如:「他说的那套理论,根本站不住脚。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quá bận rộn và không thể đứng vững được (ám chỉ một người quá bận chạy loanh quanh và không thể dừng lại hoặc đứng yên); nó cũng có thể ám chỉ một lập luận không thể đứng vững được (untenable).
匆忙急迫的样子。。如:「他整天东奔西跑的,站不住脚儿,不晓得都忙些什么!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 站不住脚
zhàn
站
bú
不
zhù
住
jiǎo
脚
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
- Các biến thể:
- 佔, 趈, 跕, 𥩠
- Hình thái radical:
- ⿰,立,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗃
虦
占
欃
驏
㺘
䪌
战
㻵
䘺
虥
嵁
䇂
竪
竜
立
亲
竘
竑
竵
竩
䇎
竭
竣
倔
桨
䞖
翃
畖
偖
倫
笇
欬
索
莉
俷
车站
网站
站住
站台
站立
驿站
站点
站牌
站定
罚站
