Bản dịch của từ 站住脚 trong tiếng Việt
站住脚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
站住脚 (Động từ)
【zhàn zhù jiǎo】
01
Dừng lại; nghỉ chân; ngơi chân ngơi tay; ngồi yên một chỗ
停在某个地方 (多就能不能说,下同)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ở lại đấy; đứng tại đó; đứng chờ
在某个地方待下去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đứng vững (lý do)
(理由等) 成立
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dừng bước; dừng chân
停止行走
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 站住脚
zhàn
站
zhù
住
jiǎo
脚
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
- Các biến thể:
- 佔, 趈, 跕, 𥩠
- Hình thái radical:
- ⿰,立,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗃
虦
占
欃
驏
㺘
䪌
战
㻵
䘺
虥
嵁
䇂
竪
竜
立
亲
竘
竑
竵
竩
䇎
竭
竣
倔
桨
䞖
翃
畖
偖
倫
笇
欬
索
莉
俷
车站
网站
站住
站台
站立
驿站
站点
站牌
站定
罚站
