Bản dịch của từ 站相 trong tiếng Việt

站相

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

站相 (Cụm từ)

zhàn xiàng
01

Tướng đứng; đứng xem; đứng nhìn

站相是指站立的姿势或状态,通常用来描述一个人或物体的站立方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 站相

zhàn

xiàng

站
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
佔, 趈, 跕, 𥩠
Hình thái radical:
⿰,立,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép