Bản dịch của từ 竚望 trong tiếng Việt
竚望
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
竚望 (Động từ)
【zhù wàng】
01
Ngắm nhìn chăm chú, đăm đăm trông chờ; chờ đợi với ánh mắt hy vọng (Hán-Việt: 竚 = trụ? nhưng ý là đứng chờ/nheo mắt).
凝望;等候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竚望
zhù
竚
wàng
望
Các từ liên quan
竚眙
竚立
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
