Bản dịch của từ 竚望 trong tiếng Việt

竚望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

竚望 (Động từ)

zhù wàng
01

Ngắm nhìn chăm chú, đăm đăm trông chờ; chờ đợi với ánh mắt hy vọng (Hán-Việt: = trụ? nhưng ý là đứng chờ/nheo mắt).

凝望;等候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竚望

zhù

wàng

Các từ liên quan

竚眙
竚立
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
竚
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
Các biến thể:
佇, 𥩟, 𥩽
Hình thái radical:
⿰立宁
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép