Bản dịch của từ 竛 trong tiếng Việt
竛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
竛 (Tính từ)
【líng】
01
〔~竮〕① Bước đi loạng choạng, như kiểu "Bơi gầy và đổ mồ hôi, đi cao và cảm giác ~~." ② Cô đơn; cô đơn, như trong câu “Mặt đất rộng lớn lạnh lẽo, đã nửa mùa xuân rồi~~.”
〔~竮〕①行走不稳,如“薄游成汗漫,高步觉~~。”②孤单;孤独,如“地偏寒浩荡,春半客~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
