Bản dịch của từ 竛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

líng
01

〔~〕① Bước đi loạng choạng, như kiểu "Bơi gầy và đổ mồ hôi, đi cao và cảm giác ~~." ② Cô đơn; cô đơn, như trong câu “Mặt đất rộng lớn lạnh lẽo, đã nửa mùa xuân rồi~~.”

〔~竮〕①行走不稳,如“薄游成汗漫,高步觉~~。”②孤单;孤独,如“地偏寒浩荡,春半客~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

竛
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿰,立,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép