Bản dịch của từ 竛竮 trong tiếng Việt
竛竮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
竛竮 (Động từ)
【líng píng】
01
(古字)指小屋、屋檐或房屋的構件(亦作“竛”);屬文獻或方言用語,現代罕用
1.亦作“竛?”。
Ví dụ
02
Cô đơn, lẻ loi (diện mạo/ trạng thái)
2.孤单貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đi thiếu vững, đi lắc lư (bước chân không chắc chắn)
3.行走不稳貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竛竮
líng
竛
pīng
竮
Các từ liên quan
竮竛
