Bản dịch của từ 竜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

(Danh từ)

lóng
01

Long; như 'long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)'.Như chữ long .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

竜
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
章, 能, 龍
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép