Bản dịch của từ 竞技游泳 trong tiếng Việt

竞技游泳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竞技游泳 (Danh từ)

jìng jì yóu yǒng
01

Bơi đua (môn thể thao thi đấu theo tốc độ: tự do, ngửa, ếch, bướm, hỗn hợp và tiếp sức; có quy định xuất phát, kỹ thuật và trang thiết bị)

游泳运动项目之一。以游进速度论胜负的游泳比赛的统称,包括自由泳、仰泳、蛙泳、蝶泳、混合泳和集体接力等项目。对各泳式和项目的出发、转体、动作姿势及场地设备均有具体要求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞技游泳

jìng

yóu

yǒng

Các từ liên quan

竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
技俩
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
泳涵
泳游
泳装
竞
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
Hình thái radical:
⿱,立,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép