Bản dịch của từ 竞技状态 trong tiếng Việt
竞技状态
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
竞技状态 (Danh từ)
【jìng jì zhuàng tài】
01
Tình trạng thi đấu tốt nhất của vận động viên — trạng thái sẵn sàng đạt thành tích cao (có thể đạt, giữ ổn định hoặc tạm mất đi).
指运动员达到优异运动成绩所处的最适宜的准备状态。分“获得”、“相对稳定”、“暂时消失”三阶段。根据其形成的规律性,人们利用周期性训练控制竞技状态发展的过程,以创造优异的运动成绩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞技状态
jìng
竞
jì
技
zhuàng
状
tài
态
Các từ liên quan
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
技俩
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
态势
态度
态度测验
态浓
态状
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
- Các biến thể:
- 競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
- Hình thái radical:
- ⿱,立,兄
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竸
㬌
靖
梷
䑤
䡖
竫
竧
胫
劤
靓
逕
童
竕
竚
䇔
䇉
䇑
竎
竱
竏
竒
䇄
章
飢
蚅
珬
䓊
㭜
鸵
逦
涔
圃
㿿
䟕
鄀
竞争
竞赛
竞选
电竞
竞技
竞相
竞价
竞聘
竞走
竞猜
