Bản dịch của từ 竞民 trong tiếng Việt

竞民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竞民 (Danh từ)

jìng mín
01

Người tranh tụng, người tranh chấp (người tham gia kiện tụng hoặc tranh luận về quyền lợi)

争讼的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞民

jìng

mín

Các từ liên quan

竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
民丁
民下
民不堪命
竞
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
Hình thái radical:
⿱,立,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép