Bản dịch của từ 竞选州长 trong tiếng Việt

竞选州长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竞选州长 (Danh từ)

jìng xuǎn zhōu zhǎng
01

Cuộc bầu cử thống đốc bang

短篇小说。美国马克·吐温作于1870年。主人公“我”作为独立党候选人,在与共和党、民主党候选人竞选纽约州州长过程中,被对方用各种卑鄙无耻的手段,诬为伪证犯、小偷、盗尸犯、酒疯子、贿赂犯、讹诈犯、杀人犯等莫须有的罪名,最后被迫退出竞选。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞选州长

jìng

xuǎn

zhōu

zhǎng

Các từ liên quan

竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
选一选二
选举
选举权
选书
选事
州乡
州人
州伯
州倅
州党
竞
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
Hình thái radical:
⿱,立,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép