Bản dịch của từ 竟世 trong tiếng Việt

竟世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竟世 (Danh từ)

jìng shì
01

Cả đời; trọn đời (một kiếp người).

终生;一辈子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竟世

jìng

shì

Các từ liên quan

竟体
竟士
竟夕
竟夜
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
竟
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CÁNH】
Các biến thể:
境, 傹, 𧡟
Hình thái radical:
⿱,音,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép