Bản dịch của từ 竟夕 trong tiếng Việt

竟夕

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竟夕 (Trạng từ)

jìng xī
01

Suốt đêm; cả đêm (khoảng thời gian từ tối đến sáng), Hán Việt: 'cánh tịch/tục viết 竟夕' — nhấn mạnh kéo dài suốt đêm

终夜;通宵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竟夕

jìng

Các từ liên quan

竟世
竟体
竟士
竟夜
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
竟
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CÁNH】
Các biến thể:
境, 傹, 𧡟
Hình thái radical:
⿱,音,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép