Bản dịch của từ 竟尉 trong tiếng Việt

竟尉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竟尉 (Danh từ)

jìng wèi
01

Quan võ biên phòng thời cổ (quan trấn giữ biên giới), ̣ 」ý là biên cương

古代边境武官。竟﹐通“境”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竟尉

jìng

wèi

Các từ liên quan

竟世
竟体
竟士
竟夕
尉他
尉佗
尉候
尉劳
竟
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CÁNH】
Các biến thể:
境, 傹, 𧡟
Hình thái radical:
⿱,音,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép