Bản dịch của từ 竟尔 trong tiếng Việt

竟尔

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竟尔 (Trạng từ)

jìng ěr
01

Bất ngờ; lại (thường dùng trong văn ngôn, nghĩa tương tự “竟然”)

犹竟然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竟尔

jìng

ěr

Các từ liên quan

竟世
竟体
竟士
竟夕
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
竟
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CÁNH】
Các biến thể:
境, 傹, 𧡟
Hình thái radical:
⿱,音,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép