Bản dịch của từ 竟岁 trong tiếng Việt
竟岁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
竟岁 (Danh từ)
【jìng suì】
01
Cả năm; trọn vẹn một năm (Hán Việt: cánh tuế/kinh tuế liên hệ: 竟 = tận cùng, năm trọn)
终岁;整年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竟岁
jìng
竟
suì
岁
Các từ liên quan
竟世
竟体
竟士
竟夕
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CÁNH】
- Các biến thể:
- 境, 傹, 𧡟
- Hình thái radical:
- ⿱,音,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弳
㹵
憼
脛
胫
倞
境
竸
桱
莖
痉
殑
竲
竵
䇊
童
䇐
䇈
䇅
竣
站
端
立
竬
閊
率
䇟
㸾
隆
䤚
䟪
逸
焌
渄
裆
堓
竟然
究竟
毕竟
穷竟
竟敢
竟自
竟成
比竟
竟至
未竟
