Bản dịch của từ 竟案 trong tiếng Việt
竟案
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
竟案 (Động từ)
【jìng àn】
01
Kiểm tra, thẩm tra tường tận; khám xét kỹ lưỡng (toàn bộ vụ án hoặc sự việc) — Hán-Việt: 'cánh án' (kiểm tra đến cùng).
彻底勘查。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竟案
jìng
竟
àn
案
Các từ liên quan
竟世
竟体
竟士
竟夕
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CÁNH】
- Các biến thể:
- 境, 傹, 𧡟
- Hình thái radical:
- ⿱,音,儿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弳
㹵
憼
脛
胫
倞
境
竸
桱
莖
痉
殑
竲
竵
䇊
童
䇐
䇈
䇅
竣
站
端
立
竬
閊
率
䇟
㸾
隆
䤚
䟪
逸
焌
渄
裆
堓
竟然
究竟
毕竟
穷竟
竟敢
竟自
竟成
比竟
竟至
未竟
