Bản dịch của từ 章句之徒 trong tiếng Việt

章句之徒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

章句之徒 (Tính từ)

zhāng jù zhī tú
01

Những nhà nho chú trọng tiểu tiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 章句之徒

zhāng

zhī

Các từ liên quan

章丹
章举
章书
章亥
章京
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
章
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
嫜, 樟, 漳, 暲, 遧, 障, 鱆, 𡈠
Hình thái radical:
⿱,立,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép