Bản dịch của từ 章台杨柳 trong tiếng Việt

章台杨柳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

章台杨柳 (Tính từ)

zhāng tái yáng liǔ
01

Liễu bên đường; người con gái đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 章台杨柳

zhāng

tái

yáng

liǔ

Các từ liên quan

章丹
章举
章书
章亥
章京
台下
台严
台中
台中市
台仆
杨业
杨令公
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
章
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
嫜, 樟, 漳, 暲, 遧, 障, 鱆, 𡈠
Hình thái radical:
⿱,立,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép