Bản dịch của từ 章灼 trong tiếng Việt

章灼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

章灼 (Tính từ)

zhāng zhuó
01

Rõ rệt; rõ ràng, hiển nhiên (mang sắc thái nổi bật, dễ thấy)

2.明显;昭著。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng, rực rỡ; tỏ rõ ánh sáng (Hán-Việt: chương trạc ~ chương = sáng, = chói/thiêu)

1.明亮;光明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 章灼

zhāng

zhuó

Các từ liên quan

章丹
章举
章书
章亥
章京
灼亮
灼体
灼剥
灼地
章
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
嫜, 樟, 漳, 暲, 遧, 障, 鱆, 𡈠
Hình thái radical:
⿱,立,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép