Bản dịch của từ 竢 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Chờ đợi, đợi chờ (như câu thành ngữ 'chờ như chờ tứ' để dễ nhớ)

同“俟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

竢
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
俟, 𡱢, 𢈟, 𢉡
Hình thái radical:
⿰,立,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一乚丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép