Bản dịch của từ 竣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

(Động từ)

jùn
01

Hết; xong; làm xong; tất; kết thúc

完毕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竣
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【THUÂN.THUYÊN】
Các biến thể:
踆, 𤶗, 𥪣
Hình thái radical:
⿰,立,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép