Bản dịch của từ 童儿 trong tiếng Việt

童儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童儿 (Danh từ)

tóng ér
01

Trẻ nhỏ

儿童,年轻男孩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童儿

tóng

ér

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童养
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép