Bản dịch của từ 童卷 trong tiếng Việt

童卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童卷 (Danh từ)

tóng juàn
01

Bài thi của 童生 (học sinh, người thi Hán học thời xưa) — tức đề/bài làm của thí sinh trẻ trong kỳ thi Nho học

童生的考卷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童卷

tóng

juǎn

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép