Bản dịch của từ 童容 trong tiếng Việt

童容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童容 (Danh từ)

tóng róng
01

Màn trang trí (trên xe ngựa) của phụ nữ thời xưa; y phục/màn che trang trí cho xe (tương đương 帏裳)

即帏裳。古代女用车辆的装饰性帷帘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童容

tóng

róng

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
容与
容乞
容人
容仪
容众
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép