Bản dịch của từ 童山濯濯 trong tiếng Việt

童山濯濯

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童山濯濯 (Thành ngữ)

tóng shān zhuó zhuó
01

Đầu hói

(图)光头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngọn đồi trọc

无树山

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童山濯濯

tóng

shān

zhuó

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép