Bản dịch của từ 童牛奖 trong tiếng Việt
童牛奖
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
童牛奖 (Cụm từ)
【tóng niú jiǎng】
01
1985年中国儿童少年电影学会创设。每两年评奖一次。设最佳儿童少年故事片、戏曲片、美术片、科教片等十余个奖项。奖品为牛头雕像。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童牛奖
tóng
童
niú
牛
jiǎng
奖
Các từ liên quan
童乌
童仆
童便
童儿
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
奖券
奖励
奖品
奖售
奖学金
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
- Hình thái radical:
- ⿱,立,里
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
同
穜
䂈
峝
氃
痌
砼
僮
鲖
銅
桐
酮
竭
竗
竷
竦
竚
䇕
竱
䇒
竝
靖
䇅
竌
暑
媿
愤
耠
蓚
缓
椨
葷
䆡
鲀
䀴
㴖
儿童
童年
童话
童稚
童心
童装
孩童
牧童
童真
学童
