Bản dịch của từ 童稂 trong tiếng Việt

童稂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童稂 (Danh từ)

tóng láng
01

Từ cổ: tên một loại cây cỏ (亦作童蓈”) — ghi trong sách cũ, ít dùng; có thể hiểu chung là “một loài cỏ/thuốc”

1.亦作“童蓈”。

Ví dụ
02

2.形似禾苗而不结实的一种野草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童稂

tóng

láng

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
稂不稂莠不莠
稂秕
稂莠
稂莠不齐
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép