Bản dịch của từ 童羊 trong tiếng Việt

童羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童羊 (Danh từ)

tóng yáng
01

Cừu con; dê non (cụ thể: con cừu/dê chưa trưởng thành) — tương tự 'lamb'; Hán-Việt: đồng dương (: trẻ, : dê/cừu).

羊羔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童羊

tóng

yáng

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
羊体嵇心
羊倌
羊傅
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép