Bản dịch của từ 童贞 trong tiếng Việt

童贞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童贞 (Danh từ)

tóng zhēn
01

Đồng trinh; cô gái đồng trinh; trinh nữ; màu; thanh tân

指没有经过性交的人所保持的贞操 (多指女性)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童贞

tóng

zhēn

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
贞一
贞下起元
贞不絶俗
贞不绝俗
贞专
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép