Bản dịch của từ 童马 trong tiếng Việt

童马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童马 (Danh từ)

tóng mǎ
01

Ngựa con (ngựa non, con ngựa chưa trưởng thành) — tương đương 'mã khờ'/'mã tử' trong Hán Việt cổ; nhấn mạnh là con ngựa trẻ

马驹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童马

tóng

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép