Bản dịch của từ 童龀 trong tiếng Việt

童龀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童龀 (Danh từ)

tóng chèn
01

2.指小儿。

Ví dụ
02

Thời thơ ấu; lúc còn nhỏ (cách viết Hán cổ, gần nghĩa với '童年')

1.幼小;童年。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童龀

tóng

chèn

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
龀岁
龀年
龀童
龀髫
龀齿
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép