Bản dịch của từ 竦企 trong tiếng Việt

竦企

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

竦企 (Cụm từ)

sóng qǐ
01

引领举踵以待。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦企

sǒng

Các từ liên quan

竦健
竦削
竦剑
竦动
竦勇
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
竦
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
捒, 𡷽, 𢱠, 𢷜
Hình thái radical:
⿰,立,束
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép