Bản dịch của từ 竦健 trong tiếng Việt
竦健
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
竦健 (Tính từ)
【sǒng jiàn】
01
Tinh thần phấn chấn, mạnh mẽ; khoẻ khoắn, hứng khởi (cảm thấy được kích thích tinh thần và cơ thể khỏe mạnh).
振奋强健。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竦健
sǒng
竦
jiàn
健
Các từ liên quan
竦企
竦削
竦剑
竦动
竦勇
